VNU-TIP — Công viên Công nghệ cao và Đổi mới sáng tạo, ĐHQGHN
Công nghệ

Từ chính sách đến sản phẩm: Startup công nghệ Việt Nam đứng trước cơ hội nào?

Từ nay đến cuối năm 2026, Bộ KH&CN xác định trọng tâm là chuyển mạnh từ giai đoạn hoàn thiện thể chế sang giai đoạn tạo ra các sản phẩm, công nghệ và kết quả cụ thể phục vụ phát triển kinh tế - xã hội

Trong bối cảnh khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được xác định là động lực chủ yếu của tăng trưởng, Việt Nam đang từng bước chuyển trọng tâm từ xây dựng chính sách sang tạo ra sản phẩm, công nghệ và doanh nghiệp có khả năng cạnh tranh. Đây mở ra không gian phát triển mới cho các startup công nghệ, đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực thương mại hóa và đưa công nghệ ra thị trường.

Từ nay đến cuối năm 2026, Bộ KH&CN xác định trọng tâm là chuyển mạnh từ giai đoạn hoàn thiện thể chế sang giai đoạn tạo ra các sản phẩm, công nghệ và kết quả cụ thể phục vụ phát triển kinh tế - xã hội
Từ nay đến cuối năm 2026, Bộ KH&CN xác định trọng tâm là chuyển mạnh từ giai đoạn hoàn thiện thể chế sang giai đoạn tạo ra các sản phẩm, công nghệ và kết quả cụ thể phục vụ phát triển kinh tế - xã hội

Từ “định hướng chính sách” đến yêu cầu tạo ra sản phẩm cụ thể

Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị đã xác lập khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là những động lực quan trọng cho mô hình phát triển mới của Việt Nam. Sau hơn một năm triển khai, tinh thần của Nghị quyết đang được chuyển hóa ngày càng rõ hơn thành các chương trình, cơ chế và nhiệm vụ cụ thể.

Một chuyển biến đáng chú ý trong thời gian gần đây là yêu cầu chuyển mạnh từ nghiên cứu, quán triệt sang hành động, từ chính sách sang kết quả đầu ra và sản phẩm cụ thể. Tại Hội nghị đánh giá kết quả triển khai Nghị quyết 57-NQ/TW, tinh thần này tiếp tục được nhấn mạnh: các nhiệm vụ không chỉ cần được hoàn thành về mặt thủ tục mà phải tạo ra kết quả có thể đo đếm, sản phẩm rõ ràng và có khả năng tạo tác động.

Sự thay đổi này có ý nghĩa đặc biệt đối với hệ sinh thái khởi nghiệp. Nếu trước đây startup công nghệ thường phải tự tìm kiếm nguồn lực, thị trường và cơ chế thử nghiệm, thì giai đoạn mới đang hình thành một môi trường thuận lợi hơn để kết nối nhà nước – trường đại học – viện nghiên cứu – doanh nghiệp – nhà đầu tư. Đây cũng là bước chuyển từ tư duy “hỗ trợ ý tưởng” sang tư duy tạo ra doanh nghiệp, sản phẩm và giá trị kinh tế từ công nghệ.

Công nghệ chiến lược mở ra “sân chơi” mới cho startup

Một trong những cơ hội đáng chú ý nhất là việc Việt Nam ngày càng tập trung nguồn lực cho các lĩnh vực công nghệ chiến lược. Trong hệ thống chính sách mới, nhiều nhóm công nghệ và sản phẩm được xác định là có vai trò tạo động lực tăng trưởng mới và bảo đảm năng lực tự chủ công nghệ. Danh mục ưu tiên bao gồm những lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, công nghệ lượng tử, thiết bị bay không người lái, công nghệ năng lượng, công nghệ sinh học và nhiều công nghệ nền tảng khác.

Đối với startup, đây không đơn thuần là sự thay đổi về danh sách lĩnh vực ưu tiên. Quan trọng hơn, nó cho thấy những bài toán công nghệ lớn của quốc gia đang trở thành thị trường tiềm năng cho doanh nghiệp đổi mới sáng tạo. Startup có khả năng phát triển giải pháp trong các lĩnh vực ưu tiên có thể đứng trước cơ hội tiếp cận tốt hơn với hệ thống nghiên cứu, cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực, đối tác doanh nghiệp và các chương trình hỗ trợ đổi mới sáng tạo.

Đặc biệt, thay vì chỉ phát triển những sản phẩm phục vụ thị trường ngách, startup công nghệ có thể tham gia giải quyết những bài toán lớn hơn như chuyển đổi số, sản xuất thông minh, an ninh mạng, y tế số, giáo dục, đô thị thông minh, logistics, năng lượng và công nghiệp bán dẫn.

Đại học và viện nghiên cứu có thể trở thành “bệ phóng” cho startup công nghệ

Một cơ hội khác đang mở ra từ sự thay đổi trong cách tiếp cận đối với kết quả nghiên cứu. Trong nhiều năm, một trong những điểm nghẽn của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo Việt Nam là khoảng cách giữa kết quả nghiên cứu và thị trường. Nhiều công nghệ có tiềm năng nhưng chưa được thương mại hóa hiệu quả, trong khi doanh nghiệp lại phải tìm kiếm giải pháp công nghệ từ bên ngoài.

Trong giai đoạn mới, việc thúc đẩy thương mại hóa kết quả nghiên cứu, hình thành doanh nghiệp spin-off và tăng cường liên kết giữa trường đại học, viện nghiên cứu với doanh nghiệp đang được đặt ra rõ nét hơn. Theo kế hoạch triển khai Nghị quyết 57, Việt Nam đặt mục tiêu tăng số lượng startup và hình thành từ 30–50 doanh nghiệp spin-off từ viện nghiên cứu, trường đại học. Điều này mở ra một hướng đi quan trọng: phòng thí nghiệm không chỉ tạo ra công trình khoa học mà còn có thể trở thành điểm khởi đầu của doanh nghiệp công nghệ. Với các nhà khoa học, giảng viên và nhóm nghiên cứu, cơ hội không chỉ nằm ở việc công bố kết quả nghiên cứu mà còn ở khả năng bảo hộ sở hữu trí tuệ, xây dựng nguyên mẫu, tìm kiếm đối tác và thành lập doanh nghiệp để đưa công nghệ ra thị trường.

Startup sẽ có thêm cơ hội kết nối với doanh nghiệp và nhà đầu tư

Để một công nghệ trở thành sản phẩm thương mại, nguồn vốn và thị trường đóng vai trò quyết định. Chính vì vậy, sự phát triển của các trung tâm đổi mới sáng tạo, vườn ươm, chương trình tăng tốc và các mạng lưới kết nối đầu tư đang trở thành một mắt xích quan trọng.

Tại Techfest Hải Phòng 2026, định hướng kết nối “ý tưởng với công nghệ, kết quả nghiên cứu với thị trường, startup với doanh nghiệp và nhà đầu tư” được nhấn mạnh như một trong những trọng tâm của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Thành phố cũng đặt ra các trụ cột như thử nghiệm chính sách, phát triển hạ tầng công nghệ, huy động nguồn lực quốc tế và xây dựng hệ thống ươm tạo. Điều này cho thấy hệ sinh thái startup Việt Nam đang dịch chuyển từ mô hình hỗ trợ đơn lẻ sang mạng lưới kết nối đa chiều.

Một startup có công nghệ tốt không chỉ cần vốn. Startup còn cần khách hàng đầu tiên, doanh nghiệp đối tác, chuyên gia công nghệ, cố vấn kinh doanh, cơ sở thử nghiệm và cơ hội tiếp cận thị trường quốc tế. Vì vậy, những hệ sinh thái có khả năng kết nối đầy đủ các nguồn lực này sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh quan trọng.

AI đang tạo ra lợi thế mới cho startup Việt Nam

Trong số các công nghệ mới nổi, trí tuệ nhân tạo đang tạo ra tác động đặc biệt mạnh đến hoạt động khởi nghiệp. AI giúp các startup giảm đáng kể thời gian và chi phí trong nhiều công đoạn: nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm, xây dựng nội dung, chăm sóc khách hàng, phân tích dữ liệu, tự động hóa vận hành và phát triển phần mềm.

Đáng chú ý, Ngày hội Trí tuệ nhân tạo Việt Nam 2026 lựa chọn Agentic AI làm chủ đề, cho thấy xu hướng AI đang chuyển từ những công cụ hỗ trợ đơn lẻ sang các hệ thống có khả năng chủ động thực hiện chuỗi nhiệm vụ phức tạp. Đây là cơ hội để startup Việt Nam xây dựng những sản phẩm AI phục vụ trực tiếp các bài toán của doanh nghiệp và xã hội, thay vì chỉ dừng lại ở việc ứng dụng những mô hình AI có sẵn. Tuy nhiên, lợi thế của startup không nằm ở việc “dùng AI” đơn thuần mà ở khả năng kết hợp AI với dữ liệu, chuyên môn ngành và nhu cầu thực tế của thị trường để tạo ra sản phẩm có giá trị khác biệt.

Cơ hội lớn đi cùng yêu cầu lớn hơn

Chính sách thuận lợi không đồng nghĩa mọi startup công nghệ đều có thể tăng trưởng nhanh. Khi nguồn lực được tập trung vào công nghệ chiến lược, tiêu chuẩn đối với doanh nghiệp cũng sẽ cao hơn. Startup cần chứng minh được ít nhất ba yếu tố: công nghệ có tính khác biệt, sản phẩm giải quyết vấn đề thực tế và mô hình kinh doanh có khả năng mở rộng.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần quan tâm sớm đến sở hữu trí tuệ, tiêu chuẩn chất lượng, dữ liệu, an toàn thông tin, năng lực quản trị và khả năng gọi vốn. Đây là những yếu tố quyết định việc một ý tưởng công nghệ có thể trở thành sản phẩm thương mại hay chỉ dừng lại ở một nguyên mẫu. Một thách thức khác là nguồn nhân lực. Chính sách mới đang tạo thêm cơ chế thu hút và trọng dụng nhân lực khoa học, công nghệ chất lượng cao, nhưng doanh nghiệp vẫn phải tự xây dựng đội ngũ có khả năng vừa hiểu công nghệ vừa hiểu thị trường.

Từ “cơ hội chính sách” đến “cơ hội thị trường”

Có thể thấy, môi trường khởi nghiệp công nghệ Việt Nam đang bước vào một giai đoạn mới. Trọng tâm không còn chỉ là có bao nhiêu chương trình hỗ trợ, bao nhiêu ý tưởng được ươm tạo, mà ngày càng hướng tới câu hỏi: Có bao nhiêu công nghệ được thương mại hóa? Có bao nhiêu sản phẩm được thị trường đón nhận? Có bao nhiêu doanh nghiệp công nghệ có khả năng vươn ra quốc tế?

Theo đánh giá của các cơ quan quản lý, hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam đang có những bước tiến đáng chú ý. Việt Nam được ghi nhận trong nhóm các hệ sinh thái khởi nghiệp có tốc độ phát triển nổi bật; một số trung tâm lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và Hải Phòng đã xuất hiện trong nhóm các hệ sinh thái khởi nghiệp toàn cầu.

Trong bối cảnh đó, cơ hội lớn nhất đối với startup công nghệ Việt Nam có lẽ không nằm ở việc “đón đầu” mọi xu hướng, mà là tìm đúng bài toán của Việt Nam, làm chủ công nghệ phù hợp và biến kết quả nghiên cứu thành sản phẩm có khách hàng thực sự.

Từ chính sách đến sản phẩm là một hành trình dài, nhưng với sự hội tụ ngày càng rõ của chính sách, nguồn lực, công nghệ, thị trường và hệ sinh thái hỗ trợ, đây đang là thời điểm thuận lợi để các startup công nghệ Việt Nam chuyển từ ý tưởng sang nguyên mẫu, từ nguyên mẫu sang sản phẩm và từ sản phẩm sang thị trường.

Đó cũng chính là thước đo quan trọng nhất của một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trưởng thành: không chỉ tạo ra nhiều ý tưởng mới, mà tạo ra những sản phẩm mới có khả năng giải quyết các bài toán lớn và tạo giá trị cho nền kinh tế.

!Thông báo